Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hơn tất cả mọi thứ" (1)

hơn tất cả mọi thứ
phát
Tiếng Anh Khácmore than anything, better than anything else
Từ vựng của tôi
Hơn tất cả mọi thứ, sức khỏe là quan trọng.
Above all, health is important.

swap_horiz Từ liên quan "hơn tất cả mọi thứ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hơn tất cả mọi thứ" (1)

Hơn tất cả mọi thứ, sức khỏe là quan trọng.
Above all, health is important.